Finance

Danh sách
8897:TYO
Mirarth Holdings Inc
420,00 ¥
-0,71%
(-3,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8897...
Mở
423 ¥
Cao
423 ¥
Thấp
416 ¥
Vốn hoá thị trường
57,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
858,95 N
Khối lượng
464,00 N
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,81
Cao nhất trong 52 tuần
472 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
365 ¥
EPS
54 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
423 ¥
Cao
423 ¥
Thấp
416 ¥
Vốn hoá thị trường
57,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
858,95 N
Khối lượng
464,00 N
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,81
Cao nhất trong 52 tuần
472 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
365 ¥
EPS
54 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mirarth Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập21 thg 9, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmirarth.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,23 T
45,69 T
112,12 T
41,06 T
Giá vốn hàng bán
23,34 T
36,34 T
88,85 T
30,58 T
Chi phí doanh thu
23,34 T
36,34 T
88,85 T
30,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,83 T
6,15 T
5,37 T
6,80 T
Chi phí hoạt động
6,83 T
6,15 T
8,83 T
6,80 T
Tổng chi phí hoạt động
30,17 T
42,50 T
97,68 T
37,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,00 Tr
3,19 T
14,45 T
3,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 Tr
-54,00 Tr
-52,00 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-416,00 Tr
3,20 T
7,54 T
2,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-995,00 Tr
2,38 T
13,41 T
2,88 T
Chi phí thuế thu nhập
-198,00 Tr
1,13 T
3,96 T
837,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,60%
35,42%
52,56%
28,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
3,36 T
-
Thu nhập ròng
-313,00 Tr
2,07 T
3,57 T
2,06 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,04%
4,53%
3,18%
5,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
174,00 Tr
-
-43,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,31 T
-1,06 T
-1,43 T
-1,24 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,31 T
-885,00 Tr
-1,43 T
-1,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,75 T
8,31 T
16,18 T
5,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google