Finance

Danh sách
8894:TYO
Revolution Co Ltd
14,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8894...
Mở
14 ¥
Cao
15 ¥
Thấp
13 ¥
Vốn hoá thị trường
2,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
840,64 N
Khối lượng
1,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
72 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13 ¥
EPS
-9 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,69 Tr
Số nhân viên
64
Mở
14 ¥
Cao
15 ¥
Thấp
13 ¥
Vốn hoá thị trường
2,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
840,64 N
Khối lượng
1,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
72 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13 ¥
EPS
-9 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,69 Tr
Số nhân viên
64
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Revolution Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên64
Ngày thành lập31 thg 7, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
10,91 T
9,40 T
6,74 T
5,80 T
Giá vốn hàng bán
8,63 T
10,81 T
5,75 T
4,29 T
Chi phí doanh thu
8,63 T
10,81 T
5,75 T
4,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
-484,00 Tr
645,00 Tr
486,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
812,00 Tr
647,00 Tr
489,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,73 T
11,62 T
6,40 T
4,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,18 T
-2,22 T
342,00 Tr
1,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
324,00 Tr
131,00 Tr
-217,00 Tr
-69,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
605,00 Tr
-426,00 Tr
-963,00 Tr
-235,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
569,00 Tr
840,00 Tr
-763,00 Tr
-238,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
-48,00 Tr
-107,00 Tr
144,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,17%
11,27%
11,11%
-61,28%
Chi phí hoạt động khác
-
397,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
346,00 Tr
-437,00 Tr
-775,00 Tr
-281,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,17%
-4,65%
-11,49%
-4,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,01 T
-808,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-937,00 Tr
-86,00 Tr
-80,00 Tr
-1,19 T
Chi phí lãi suất ròng
-937,00 Tr
2,92 T
-888,00 Tr
-1,19 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 Tr
95,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
EBITDA
1,19 T
-1,98 T
573,75 Tr
1,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google