Finance

Danh sách
8892:TYO
Es-con Japan Ltd
1.048,00 ¥
+0,10%
(+1,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8892...
Mở
1.046 ¥
Cao
1.052 ¥
Thấp
1.031 ¥
Vốn hoá thị trường
103,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,63 N
Khối lượng
223,30 N
Cổ tức
4,58%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.267 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
990 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,24 Tr
Số nhân viên
487
Mở
1.046 ¥
Cao
1.052 ¥
Thấp
1.031 ¥
Vốn hoá thị trường
103,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,63 N
Khối lượng
223,30 N
Cổ tức
4,58%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.267 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
990 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,24 Tr
Số nhân viên
487
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Es-con Japan Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên487
Ngày thành lập18 thg 4, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,60 T
27,74 T
74,10 T
10,03 T
Giá vốn hàng bán
11,84 T
18,74 T
53,21 T
6,41 T
Chi phí doanh thu
11,84 T
18,74 T
53,21 T
6,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,03 T
3,37 T
4,09 T
3,03 T
Chi phí hoạt động
3,03 T
3,37 T
5,34 T
3,03 T
Tổng chi phí hoạt động
14,88 T
22,10 T
58,55 T
9,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,72 T
5,64 T
15,56 T
589,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
151,00 Tr
-1,00 Tr
175,00 Tr
29,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,57 T
4,50 T
10,30 T
-853,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,61 T
4,48 T
10,48 T
-1,02 T
Chi phí thuế thu nhập
675,00 Tr
1,58 T
2,97 T
-93,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,05%
35,25%
28,87%
10,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,24 T
-
Thu nhập ròng
903,00 Tr
2,96 T
7,37 T
-720,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,13%
10,67%
9,95%
-7,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,00 Tr
67,00 Tr
99,00 Tr
71,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,32 T
-1,32 T
-1,55 T
-1,65 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,28 T
-1,26 T
-1,45 T
-1,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,45 T
-
16,30 T
1,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google