Finance

Danh sách
8869:TYO
Meiwa Estate Co Ltd
782,00 ¥
-0,13%
(-1,00) 1 ngày
7 thg 10, 11:22:02 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8869...
Mở
781 ¥
Cao
784 ¥
Thấp
779 ¥
Vốn hoá thị trường
18,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,32 N
Khối lượng
17,40 N
Cổ tức
5,12%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.228 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
756 ¥
EPS
80 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,89 Tr
Số nhân viên
615
Mở
781 ¥
Cao
784 ¥
Thấp
779 ¥
Vốn hoá thị trường
18,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,32 N
Khối lượng
17,40 N
Cổ tức
5,12%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.228 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
756 ¥
EPS
80 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,89 Tr
Số nhân viên
615
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meiwa Estate Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên615
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,95 T
20,62 T
10,49 T
26,92 T
Giá vốn hàng bán
16,26 T
17,38 T
7,92 T
20,91 T
Chi phí doanh thu
16,26 T
17,38 T
7,92 T
20,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,78 T
2,74 T
3,00 T
2,92 T
Chi phí hoạt động
2,78 T
2,74 T
3,03 T
2,92 T
Tổng chi phí hoạt động
19,04 T
20,12 T
10,95 T
23,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,90 T
503,00 Tr
-460,00 Tr
3,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
208,00 Tr
11,00 Tr
-308,00 Tr
-65,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,70 T
117,00 Tr
-1,22 T
2,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,72 T
125,00 Tr
-1,22 T
2,54 T
Chi phí thuế thu nhập
533,00 Tr
325,00 Tr
-430,00 Tr
837,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,28%
277,78%
35,10%
32,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
33,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,17 T
-208,00 Tr
-795,00 Tr
1,70 T
Biên lợi nhuận ròng
5,59%
-1,01%
-7,58%
6,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
-
19,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-404,00 Tr
-389,00 Tr
-475,00 Tr
-485,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-389,00 Tr
-389,00 Tr
-456,00 Tr
-485,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,97 T
566,00 Tr
-390,00 Tr
3,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google