Finance

Danh sách
8864:TYO
Airport Facilities Co Ltd
905,00 ¥
-0,44%
(-4,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8864...
Mở
901 ¥
Cao
910 ¥
Thấp
901 ¥
Vốn hoá thị trường
47,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,40 N
Khối lượng
152,60 N
Cổ tức
4,64%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
848 ¥
EPS
57 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,76 Tr
Số nhân viên
131
Mở
901 ¥
Cao
910 ¥
Thấp
901 ¥
Vốn hoá thị trường
47,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,40 N
Khối lượng
152,60 N
Cổ tức
4,64%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
848 ¥
EPS
57 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,76 Tr
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Airport Facilities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên131
Ngày thành lập6 thg 2, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webafc.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,72 T
7,07 T
12,55 T
7,01 T
Giá vốn hàng bán
5,93 T
5,00 T
10,02 T
5,02 T
Chi phí doanh thu
5,93 T
5,00 T
10,02 T
5,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
535,00 Tr
492,00 Tr
587,00 Tr
602,00 Tr
Chi phí hoạt động
606,00 Tr
561,00 Tr
703,00 Tr
689,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,54 T
5,56 T
10,72 T
5,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,18 T
1,51 T
1,83 T
1,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
130,00 Tr
16,00 Tr
142,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-714,00 Tr
1,48 T
2,28 T
1,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,41 T
1,50 T
2,04 T
1,39 T
Chi phí thuế thu nhập
-212,00 Tr
485,00 Tr
760,00 Tr
422,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,69%
32,73%
33,38%
32,02%
Chi phí hoạt động khác
40,00 Tr
39,00 Tr
86,00 Tr
61,00 Tr
Thu nhập ròng
-519,00 Tr
950,00 Tr
1,51 T
876,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,72%
13,44%
12,03%
12,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
161,00 Tr
53,00 Tr
158,00 Tr
167,00 Tr
Chi phí lãi suất
-69,00 Tr
-79,00 Tr
-90,00 Tr
-83,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
92,00 Tr
-26,00 Tr
68,00 Tr
84,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,00 Tr
30,00 Tr
30,00 Tr
26,00 Tr
EBITDA
2,29 T
2,69 T
2,95 T
2,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google