Finance

Danh sách
8850:TYO
Starts Corp Inc
4.490,00 ¥
-0,22%
(-10,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8850...
Mở
4.525 ¥
Cao
4.535 ¥
Thấp
4.490 ¥
Vốn hoá thị trường
242,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,74 N
Khối lượng
68,90 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,35
Cao nhất trong 52 tuần
5.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.390 ¥
EPS
538 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,61 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
4.525 ¥
Cao
4.535 ¥
Thấp
4.490 ¥
Vốn hoá thị trường
242,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,74 N
Khối lượng
68,90 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,35
Cao nhất trong 52 tuần
5.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.390 ¥
EPS
538 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,61 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Starts Corp Inc
Giám đốc điều hànhHisaji Muraishi
Số nhân viên4,72 N
Ngày thành lập30 thg 9, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstarts.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
62,21 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,17 T
62,82 T
70,50 T
62,21 T
Giá vốn hàng bán
40,28 T
41,20 T
47,14 T
41,61 T
Chi phí doanh thu
40,28 T
41,20 T
47,14 T
41,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,22 T
11,70 T
11,53 T
12,61 T
Chi phí hoạt động
11,21 T
11,70 T
13,04 T
12,61 T
Tổng chi phí hoạt động
51,49 T
52,90 T
60,17 T
54,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,68 T
9,92 T
10,33 T
8,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
159,00 Tr
-155,00 Tr
275,00 Tr
206,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,64 T
10,53 T
10,48 T
8,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,54 T
10,69 T
11,01 T
8,46 T
Chi phí thuế thu nhập
2,85 T
3,42 T
2,88 T
2,81 T
Thuế suất hiệu dụng
32,92%
-
27,46%
33,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,71 T
7,01 T
7,46 T
5,56 T
Biên lợi nhuận ròng
9,65%
-
10,58%
8,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
391,00 Tr
150,00 Tr
369,00 Tr
154,00 Tr
Chi phí lãi suất
-152,00 Tr
-141,00 Tr
-177,00 Tr
-195,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
239,00 Tr
9,00 Tr
192,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,50 T
-
EBITDA
9,39 T
11,75 T
12,22 T
9,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,00 Tr
272,00 Tr
93,00 Tr
56,00 Tr
Các ứng dụng của Google