Finance

Danh sách
8848:TYO
Leopalace21 Corp
1.003,00 ¥
+0,20%
(+2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8848...
Mở
1.003 ¥
Cao
1.004 ¥
Thấp
1.002 ¥
Vốn hoá thị trường
335,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,63 Tr
Khối lượng
2,60 Tr
Chỉ số P/E
15,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.060 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
598 ¥
EPS
67 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,12 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.003 ¥
Cao
1.004 ¥
Thấp
1.002 ¥
Vốn hoá thị trường
335,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,63 Tr
Khối lượng
2,60 Tr
Chỉ số P/E
15,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.060 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
598 ¥
EPS
67 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,12 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Leopalace21 Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,15 N
Ngày thành lập17 thg 8, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,29 T
110,70 T
112,11 T
115,90 T
Giá vốn hàng bán
88,82 T
89,49 T
90,64 T
89,39 T
Chi phí doanh thu
88,82 T
89,49 T
90,64 T
89,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,63 T
12,61 T
8,52 T
14,39 T
Chi phí hoạt động
13,63 T
12,61 T
14,14 T
14,39 T
Tổng chi phí hoạt động
102,45 T
102,10 T
104,79 T
103,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,84 T
8,60 T
7,32 T
12,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-286,00 Tr
-37,00 Tr
51,00 Tr
140,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,45 T
8,78 T
7,05 T
12,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,49 T
8,75 T
7,02 T
12,25 T
Chi phí thuế thu nhập
2,97 T
3,34 T
1,90 T
4,93 T
Thuế suất hiệu dụng
39,83%
37,99%
27,02%
40,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
4,64 T
-
Thu nhập ròng
4,15 T
5,34 T
4,92 T
7,03 T
Biên lợi nhuận ròng
3,77%
4,82%
4,39%
6,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
94,00 Tr
36,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí lãi suất
-232,00 Tr
-227,00 Tr
-200,00 Tr
-156,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-211,00 Tr
-133,00 Tr
-164,00 Tr
-139,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
808,00 Tr
-
EBITDA
8,64 T
9,47 T
8,13 T
12,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google