Finance

Danh sách
8844:TYO
Cosmos Initia Co Ltd
1.168,00 ¥
+0,86%
(+10,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8844...
Mở
1.158 ¥
Cao
1.169 ¥
Thấp
1.158 ¥
Vốn hoá thị trường
39,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,80 N
Khối lượng
22,80 N
Cổ tức
4,11%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.510 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.055 ¥
EPS
179 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.158 ¥
Cao
1.169 ¥
Thấp
1.158 ¥
Vốn hoá thị trường
39,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,80 N
Khối lượng
22,80 N
Cổ tức
4,11%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.510 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.055 ¥
EPS
179 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosmos Initia Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập20 thg 6, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcigr.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,03 T
21,19 T
63,23 T
27,66 T
Giá vốn hàng bán
30,88 T
16,15 T
52,27 T
21,02 T
Chi phí doanh thu
30,88 T
16,15 T
52,27 T
21,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,71 T
4,79 T
3,09 T
5,16 T
Chi phí hoạt động
4,71 T
4,79 T
5,26 T
5,16 T
Tổng chi phí hoạt động
35,60 T
20,94 T
57,53 T
26,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,44 T
248,00 Tr
5,70 T
1,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,00 Tr
-39,00 Tr
-119,00 Tr
-133,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,08 T
-114,00 Tr
5,63 T
921,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,09 T
-118,00 Tr
5,24 T
922,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
758,00 Tr
-106,00 Tr
1,62 T
350,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,35%
92,98%
28,82%
38,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
2,04 T
-
Thu nhập ròng
1,38 T
12,00 Tr
4,11 T
550,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,63%
0,06%
6,50%
1,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
134,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí lãi suất
-342,00 Tr
-373,00 Tr
-466,00 Tr
-445,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-342,00 Tr
-373,00 Tr
-332,00 Tr
-413,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,52 T
333,25 Tr
5,78 T
1,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google