Finance

Danh sách
8835:TYO
Taiheiyo Kouhatsu Inc
769,00 ¥
-0,77%
(-6,00) 1 ngày
5 thg 10, 11:06:51 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8835...
Mở
775 ¥
Cao
775 ¥
Thấp
769 ¥
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,86 N
Khối lượng
8,00 N
Cổ tức
5,20%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
24,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.545 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
735 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,78 Tr
Số nhân viên
668
Mở
775 ¥
Cao
775 ¥
Thấp
769 ¥
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,86 N
Khối lượng
8,00 N
Cổ tức
5,20%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
24,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.545 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
735 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,78 Tr
Số nhân viên
668
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiheiyo Kouhatsu Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên668
Ngày thành lập22 thg 4, 1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaiheiyo.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,72 T
9,75 T
11,02 T
10,51 T
Giá vốn hàng bán
10,40 T
8,87 T
9,82 T
9,53 T
Chi phí doanh thu
10,40 T
8,87 T
9,82 T
9,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
889,00 Tr
854,00 Tr
860,00 Tr
849,00 Tr
Chi phí hoạt động
889,00 Tr
854,00 Tr
1,02 T
849,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,28 T
9,72 T
10,84 T
10,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
441,00 Tr
32,00 Tr
176,00 Tr
126,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,00 Tr
-5,00 Tr
47,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
315,00 Tr
-40,00 Tr
128,00 Tr
97,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
310,00 Tr
-41,00 Tr
109,00 Tr
57,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,00 Tr
6,00 Tr
105,00 Tr
39,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,11%
-15,00%
82,03%
40,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
215,00 Tr
-44,00 Tr
23,00 Tr
55,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,83%
-0,45%
0,21%
0,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
28,00 Tr
2,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-104,00 Tr
-96,00 Tr
-116,00 Tr
-105,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-100,00 Tr
-68,00 Tr
-114,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
659,50 Tr
245,75 Tr
401,50 Tr
351,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google