Finance

Danh sách
8830:TYO
Sumitomo Realty & Development Co Ltd
3.077,00 ¥
+0,07%
(+2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8830...
Mở
3.104 ¥
Cao
3.104 ¥
Thấp
3.055 ¥
Vốn hoá thị trường
2,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
3,33 Tr
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,74
Cao nhất trong 52 tuần
5.358 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.017 ¥
EPS
242 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,94 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
3.104 ¥
Cao
3.104 ¥
Thấp
3.055 ¥
Vốn hoá thị trường
2,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
3,33 Tr
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,74
Cao nhất trong 52 tuần
5.358 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.017 ¥
EPS
242 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,94 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sumitomo Realty & Development Co., Ltd. is a Japanese real estate development company headquartered in Shinjuku, Tokyo. It is a member of the Sumitomo Group. It is one of the three largest real estate developers in Japan, alongside Mitsubishi Estate and Mitsui Fudosan. As of 2018, it has the second-largest real estate portfolio in Japan, with a total value of 5.7 trillion yen. Wikipedia
Giới thiệu về Sumitomo Realty & Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,1 N
Ngày thành lập1 thg 12, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
281,02 T / 285,28 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
238,94 T
246,90 T
278,63 T
281,02 T
Giá vốn hàng bán
150,95 T
154,18 T
194,88 T
160,93 T
Chi phí doanh thu
150,95 T
154,18 T
194,88 T
160,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,30 T
21,82 T
22,96 T
17,24 T
Chi phí hoạt động
22,30 T
21,82 T
22,97 T
17,24 T
Tổng chi phí hoạt động
173,25 T
176,00 T
217,85 T
178,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,69 T
70,90 T
60,78 T
102,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,35 T
-609,00 Tr
-798,00 Tr
-185,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,01 T
81,17 T
52,68 T
124,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,66 T
71,98 T
53,35 T
108,73 T
Chi phí thuế thu nhập
19,45 T
24,64 T
15,02 T
38,96 T
Thuế suất hiệu dụng
30,38%
-
28,51%
31,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
44,56 T
56,54 T
37,66 T
85,16 T
Biên lợi nhuận ròng
18,65%
-
13,52%
30,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
808,00 Tr
8,79 T
592,00 Tr
14,28 T
Chi phí lãi suất
-6,48 T
-7,10 T
-7,22 T
-8,21 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,67 T
1,69 T
-6,63 T
6,07 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,60 T
89,62 T
79,86 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google