Finance

Danh sách
8818:TYO
Keihanshin Building Co Ltd
943,00 ¥
-0,74%
(-7,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8818...
Mở
950 ¥
Cao
951 ¥
Thấp
934 ¥
Vốn hoá thị trường
92,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
523,34 N
Khối lượng
632,60 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.182 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
828 ¥
EPS
50 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,80 Tr
Số nhân viên
66
Mở
950 ¥
Cao
951 ¥
Thấp
934 ¥
Vốn hoá thị trường
92,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
523,34 N
Khối lượng
632,60 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.182 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
828 ¥
EPS
50 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,80 Tr
Số nhân viên
66
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keihanshin Building Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên66
Ngày thành lập24 thg 12, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,16 T
5,07 T
5,01 T
5,10 T
Giá vốn hàng bán
3,08 T
3,12 T
3,39 T
3,01 T
Chi phí doanh thu
3,08 T
3,12 T
3,39 T
3,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
486,00 Tr
440,00 Tr
327,00 Tr
462,00 Tr
Chi phí hoạt động
486,00 Tr
440,00 Tr
549,00 Tr
462,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,57 T
3,56 T
3,94 T
3,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,59 T
1,51 T
1,07 T
1,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,00 Tr
-4,00 Tr
-27,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,99 T
2,29 T
934,00 Tr
1,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,61 T
1,51 T
1,21 T
1,68 T
Chi phí thuế thu nhập
619,00 Tr
695,00 Tr
297,00 Tr
535,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,06%
30,40%
31,80%
30,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
222,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,37 T
1,59 T
637,00 Tr
1,21 T
Biên lợi nhuận ròng
26,64%
31,37%
12,71%
23,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
234,00 Tr
194,00 Tr
389,00 Tr
279,00 Tr
Chi phí lãi suất
-185,00 Tr
-191,00 Tr
-226,00 Tr
-233,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
49,00 Tr
3,00 Tr
163,00 Tr
46,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,54 T
2,48 T
2,02 T
2,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google