Finance

Danh sách
8804:TYO
Tokyo Tatemono Co Ltd
3.243,00 ¥
-1,73%
(-57,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8804...
Mở
3.273 ¥
Cao
3.290 ¥
Thấp
3.243 ¥
Vốn hoá thị trường
674,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
804,44 N
Khối lượng
1,02 Tr
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,91
Cao nhất trong 52 tuần
4.374 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.802 ¥
EPS
297 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,81 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
3.273 ¥
Cao
3.290 ¥
Thấp
3.243 ¥
Vốn hoá thị trường
674,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
804,44 N
Khối lượng
1,02 Tr
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,91
Cao nhất trong 52 tuần
4.374 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.802 ¥
EPS
297 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,81 Tr
Số nhân viên
5 N
Hồ sơ
Tokyo Tatemono Co., Ltd. is a Japanese real estate company. It is listed on the Nikkei 225. Founded in 1896, Tokyo Tatemono has its headquarters in Yaesu, Chūō, Tokyo, and its current president is Hajime Sakuma. It develops, sells, and manages commercial buildings and facilities, condominia, and houses. The company is also involved in the development and management of hotels, leisure centers, vacation facilities, golf courses, resort places, and restaurants, as wells as renovating buildings and condominia. It has expanded its investments into China and is considering expansion into Southeast Asia. The company estimates that the company may reach an operating profit of 10 billion yen by fiscal 2014. Wikipedia
Giới thiệu về Tokyo Tatemono Co Ltd
Giám đốc điều hànhHitoshi Nomura
Số nhân viên5,04 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1896
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtatemono.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
95,80 T / 107,91 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,90 T
175,75 T
97,21 T
95,80 T
Giá vốn hàng bán
90,59 T
118,96 T
65,98 T
57,34 T
Chi phí doanh thu
90,59 T
118,96 T
65,98 T
57,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,44 T
6,80 T
11,30 T
11,25 T
Chi phí hoạt động
11,44 T
11,62 T
11,27 T
11,23 T
Tổng chi phí hoạt động
102,03 T
130,58 T
77,26 T
68,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,87 T
45,17 T
19,95 T
27,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-495,00 Tr
-727,00 Tr
-346,00 Tr
-564,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,89 T
44,29 T
18,01 T
26,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,31 T
36,74 T
15,81 T
22,18 T
Chi phí thuế thu nhập
9,52 T
14,70 T
6,15 T
8,54 T
Thuế suất hiệu dụng
32,96%
33,19%
34,13%
32,40%
Chi phí hoạt động khác
-
4,83 T
-
-
Thu nhập ròng
19,16 T
29,36 T
11,68 T
17,65 T
Biên lợi nhuận ròng
14,42%
16,71%
12,02%
18,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,17 T
1,10 T
1,44 T
1,56 T
Chi phí lãi suất
-3,73 T
-3,82 T
-4,67 T
-5,02 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,56 T
-2,71 T
-3,23 T
-3,46 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
51,25 T
26,03 T
33,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google