Finance

Danh sách
8793:TYO
NEC Capital Solutions Ltd
4.090,00 ¥
+1,61%
(+65,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8793...
Mở
4.060 ¥
Cao
4.105 ¥
Thấp
4.050 ¥
Vốn hoá thị trường
88,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,51 N
Khối lượng
16,80 N
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
38 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,52
Cao nhất trong 52 tuần
4.385 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.770 ¥
EPS
430 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,53 Tr
Số nhân viên
924
Mở
4.060 ¥
Cao
4.105 ¥
Thấp
4.050 ¥
Vốn hoá thị trường
88,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,51 N
Khối lượng
16,80 N
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
38 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,52
Cao nhất trong 52 tuần
4.385 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.770 ¥
EPS
430 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,53 Tr
Số nhân viên
924
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NEC Capital Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên924
Ngày thành lập7 thg 9, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnecap.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,43 T
73,50 T
99,18 T
74,71 T
Giá vốn hàng bán
60,48 T
63,90 T
87,79 T
64,70 T
Chi phí doanh thu
60,48 T
63,90 T
87,79 T
64,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,71 T
7,16 T
5,05 T
6,26 T
Chi phí hoạt động
5,71 T
7,16 T
7,88 T
6,26 T
Tổng chi phí hoạt động
66,19 T
71,06 T
95,67 T
70,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,24 T
2,44 T
3,51 T
3,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
115,00 Tr
266,00 Tr
-384,00 Tr
-36,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,07 T
2,48 T
3,09 T
4,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,81 T
2,91 T
3,08 T
3,98 T
Chi phí thuế thu nhập
1,43 T
465,00 Tr
1,45 T
1,09 T
Thuế suất hiệu dụng
46,47%
-
46,91%
25,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,33 T
2,22 T
2,45 T
2,26 T
Biên lợi nhuận ròng
3,40%
-
2,47%
3,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
419,00 Tr
-
580,00 Tr
158,00 Tr
Chi phí lãi suất
-29,00 Tr
-409,00 Tr
-47,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
390,00 Tr
-409,00 Tr
533,00 Tr
119,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
631,00 Tr
-
EBITDA
8,29 T
10,06 T
9,27 T
9,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google