Finance

Danh sách
Tại sao 8789 tăng 7,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
8789:TYO
FinTech Global Inc
163,00 ¥
+7,24%
(+11,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8789...
Mở
152 ¥
Cao
164 ¥
Thấp
152 ¥
Vốn hoá thị trường
32,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,37
Cao nhất trong 52 tuần
178 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
101 ¥
EPS
26 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,53 Tr
Số nhân viên
220
Mở
152 ¥
Cao
164 ¥
Thấp
152 ¥
Vốn hoá thị trường
32,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,37
Cao nhất trong 52 tuần
178 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
101 ¥
EPS
26 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,53 Tr
Số nhân viên
220
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FinTech Global Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên220
Ngày thành lập7 thg 12, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfgi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,07 T
4,24 T
3,77 T
4,94 T
Giá vốn hàng bán
1,99 T
1,24 T
1,16 T
1,97 T
Chi phí doanh thu
1,99 T
1,24 T
1,16 T
1,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 T
1,55 T
1,51 T
1,44 T
Chi phí hoạt động
1,04 T
1,55 T
1,51 T
1,64 T
Tổng chi phí hoạt động
3,02 T
2,79 T
2,67 T
3,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
1,45 T
1,10 T
1,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,28 Tr
-40,97 Tr
-28,03 Tr
-1,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
475,94 Tr
1,33 T
2,12 T
1,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
958,10 Tr
1,33 T
1,02 T
1,31 T
Chi phí thuế thu nhập
-90,71 Tr
291,48 Tr
-47,48 Tr
237,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-19,06%
21,86%
-2,24%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
523,24 Tr
1,01 T
2,18 T
1,25 T
Biên lợi nhuận ròng
12,85%
23,77%
57,90%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,42 Tr
4,68 Tr
15,32 Tr
48,25 Tr
Chi phí lãi suất
-56,52 Tr
-62,05 Tr
-80,95 Tr
-57,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,10 Tr
-57,38 Tr
-65,62 Tr
-8,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,17 T
1,58 T
1,25 T
1,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google