Finance

Danh sách
Tại sao 8783 tăng 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
8783:TYO
abc Co Ltd
44,00 ¥
+2,33%
(+1,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8783...
Mở
43 ¥
Cao
44 ¥
Thấp
43 ¥
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
676,89 N
Khối lượng
231,20 N
Chỉ số P/E
1,01
Cao nhất trong 52 tuần
348 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43 ¥
EPS
43 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,49 Tr
Số nhân viên
79
Mở
43 ¥
Cao
44 ¥
Thấp
43 ¥
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
676,89 N
Khối lượng
231,20 N
Chỉ số P/E
1,01
Cao nhất trong 52 tuần
348 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43 ¥
EPS
43 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,49 Tr
Số nhân viên
79
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về abc Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên79
Ngày thành lập8 thg 1, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgfa.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
555,00 Tr
632,00 Tr
559,00 Tr
554,00 Tr
Giá vốn hàng bán
304,00 Tr
232,00 Tr
175,00 Tr
163,00 Tr
Chi phí doanh thu
304,00 Tr
176,00 Tr
175,00 Tr
163,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
312,00 Tr
843,00 Tr
975,00 Tr
1,22 T
Chi phí hoạt động
2,12 T
828,00 Tr
882,00 Tr
1,19 T
Tổng chi phí hoạt động
2,42 T
1,04 T
1,06 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,86 T
-422,00 Tr
-498,00 Tr
-802,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-267,00 Tr
-32,00 Tr
-134,00 Tr
-79,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,73 T
3,81 T
-654,00 Tr
-2,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,19 T
-499,00 Tr
-702,00 Tr
-929,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
666,00 Tr
595,00 Tr
-31,00 Tr
-534,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-24,41%
18,75%
4,74%
24,62%
Chi phí hoạt động khác
152,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,40 T
3,19 T
-625,00 Tr
-1,63 T
Biên lợi nhuận ròng
-611,71%
3,32%
-111,81%
-294,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-37,00 Tr
-43,00 Tr
-59,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,00 Tr
-42,00 Tr
-57,00 Tr
-48,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,84 T
-346,25 Tr
-435,50 Tr
-779,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google