Finance

Danh sách
8766:TYO
Tokio Marine Holdings
509,50 ¥
+0,41%
(+2,10) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8766...
Mở
501 ¥
Cao
512 ¥
Thấp
501 ¥
Vốn hoá thị trường
14,78 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
20,48 Tr
Khối lượng
108,37 Tr
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,92
Cao nhất trong 52 tuần
565 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
353 ¥
EPS
19 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
716,26 Tr
Số nhân viên
68 N
Mở
501 ¥
Cao
512 ¥
Thấp
501 ¥
Vốn hoá thị trường
14,78 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
20,48 Tr
Khối lượng
108,37 Tr
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,92
Cao nhất trong 52 tuần
565 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
353 ¥
EPS
19 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
716,26 Tr
Số nhân viên
68 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tokio Marine Holdings, Inc, is a multinational insurance holding company headquartered in Tokyo, Japan. It is the largest property/casualty insurance group in Japan in terms of revenue and is the parent company for the Tokio Marine Group which employs 39,000 people in 38 countries worldwide. The main business of Tokio Marine is Management of non-life insurance companies, life insurance companies, specialized securities companies, foreign companies engaged in insurance businesses and any other company which is or may become a subsidiary of the Company in accordance with the provisions of the Insurance Business Law of Japan, and any other business pertaining to the foregoing item. Wikipedia
Giới thiệu về Tokio Marine Holdings
Giám đốc điều hànhSatoru Komiya
Số nhân viên67,5 N
Ngày thành lập1879
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
2,20 NT / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,07 NT
2,28 NT
1,56 NT
2,20 NT
Giá vốn hàng bán
1,38 NT
1,51 NT
2,42 NT
1,70 NT
Chi phí doanh thu
1,38 NT
1,51 NT
2,42 NT
1,70 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
373,38 T
408,80 T
-446,67 T
191,97 T
Chi phí hoạt động
379,62 T
435,06 T
-429,08 T
214,40 T
Tổng chi phí hoạt động
1,76 NT
1,95 NT
2,00 NT
1,91 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
309,32 T
327,54 T
-438,16 T
291,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
452,00 Tr
417,00 Tr
-1,32 T
91,85 T
EBT bao gồm các mục bất thường
312,78 T
315,03 T
-442,63 T
378,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
314,99 T
322,16 T
-451,75 T
378,17 T
Chi phí thuế thu nhập
82,13 T
91,89 T
-118,53 T
91,28 T
Thuế suất hiệu dụng
26,26%
29,17%
26,78%
24,14%
Chi phí hoạt động khác
6,38 T
25,07 T
19,55 T
22,43 T
Thu nhập ròng
220,02 T
212,44 T
-368,02 T
264,30 T
Biên lợi nhuận ròng
10,64%
9,34%
-23,63%
12,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,22 T
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-5,80 T
-12,26 T
-7,69 T
Chi phí lãi suất ròng
5,22 T
-5,80 T
-12,26 T
-7,69 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
366,51 T
386,76 T
-394,12 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google