Finance

Danh sách
8750:TYO
Daiichi Life Group Inc
1.876,50 ¥
+0,27%
(+5,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8750...
Mở
1.874 ¥
Cao
1.894 ¥
Thấp
1.856 ¥
Vốn hoá thị trường
6,80 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,95 Tr
Khối lượng
11,97 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.959 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.052 ¥
EPS
153 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
60 N
Mở
1.874 ¥
Cao
1.894 ¥
Thấp
1.856 ¥
Vốn hoá thị trường
6,80 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,95 Tr
Khối lượng
11,97 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.959 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.052 ¥
EPS
153 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
60 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daiichi Life Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60,1 N
Ngày thành lập15 thg 9, 1902
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
2,80 NT / 2,40 NT
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,89 NT
2,75 NT
3,20 NT
2,80 NT
Giá vốn hàng bán
2,24 NT
2,35 NT
2,15 NT
1,95 NT
Chi phí doanh thu
2,24 NT
2,35 NT
2,15 NT
1,95 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
254,08 T
260,39 T
292,94 T
274,73 T
Chi phí hoạt động
341,96 T
405,10 T
322,45 T
378,56 T
Tổng chi phí hoạt động
2,58 NT
2,75 NT
2,47 NT
2,33 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
303,98 T
-5,05 T
733,33 T
466,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,45 T
-
-95,10 T
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
226,77 T
221,92 T
109,28 T
220,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
382,67 T
230,57 T
731,40 T
516,47 T
Chi phí thuế thu nhập
60,34 T
61,18 T
43,03 T
60,63 T
Thuế suất hiệu dụng
26,61%
27,57%
39,38%
27,47%
Chi phí hoạt động khác
84,08 T
141,27 T
25,71 T
99,70 T
Thu nhập ròng
166,42 T
160,74 T
66,25 T
160,06 T
Biên lợi nhuận ròng
5,77%
5,85%
2,07%
5,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,08 T
-16,63 T
-17,75 T
-19,48 T
Chi phí lãi suất ròng
-14,08 T
-16,63 T
-17,75 T
-19,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,80 T
3,44 T
3,80 T
4,04 T
EBITDA
339,54 T
-1,61 T
769,72 T
502,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google