Finance

Danh sách
8739:TYO
Sparx Group Co Ltd
2.644,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8739...
Vốn hoá thị trường
109,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,31 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,66
Cao nhất trong 52 tuần
2.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.422 ¥
EPS
194 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,33 Tr
Số nhân viên
187
Vốn hoá thị trường
109,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,31 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,66
Cao nhất trong 52 tuần
2.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.422 ¥
EPS
194 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,33 Tr
Số nhân viên
187
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sparx Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên187
Ngày thành lập20 thg 6, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,66 T
5,04 T
5,89 T
5,61 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,50 T
2,66 T
2,80 T
2,85 T
Chi phí hoạt động
2,50 T
2,66 T
2,89 T
2,85 T
Tổng chi phí hoạt động
2,50 T
2,66 T
2,89 T
2,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,16 T
2,38 T
3,01 T
2,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,00 Tr
-77,00 Tr
-128,00 Tr
-49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,92 T
2,32 T
3,00 T
4,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,09 T
2,32 T
2,94 T
2,70 T
Chi phí thuế thu nhập
673,00 Tr
726,00 Tr
1,09 T
1,34 T
Thuế suất hiệu dụng
35,05%
31,31%
36,34%
31,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
56,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,25 T
1,59 T
1,91 T
2,90 T
Biên lợi nhuận ròng
26,76%
31,59%
32,42%
51,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
24,00 Tr
27,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-39,00 Tr
-39,00 Tr
-34,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
-15,00 Tr
-7,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,24 T
2,45 T
3,09 T
2,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google