Finance

Danh sách
8725:TYO
Tập đoàn Bảo hiểm MS&AD
4.883,00 ¥
+1,10%
(+53,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8725...
Mở
4.857 ¥
Cao
4.908 ¥
Thấp
4.855 ¥
Vốn hoá thị trường
7,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
5.326 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.108 ¥
EPS
407 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
583,72 Tr
Số nhân viên
47 N
Mở
4.857 ¥
Cao
4.908 ¥
Thấp
4.855 ¥
Vốn hoá thị trường
7,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
5.326 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.108 ¥
EPS
407 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
583,72 Tr
Số nhân viên
47 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Bảo hiểm MS&AD
Giám đốc điều hànhHara Noriyuki
Số nhân viên46,9 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webms-ad-hd.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,95 NT / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 NT
1,70 NT
1,09 NT
1,95 NT
Giá vốn hàng bán
1,52 NT
1,22 NT
1,78 NT
1,48 NT
Chi phí doanh thu
1,52 NT
1,22 NT
1,78 NT
1,48 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
203,57 T
217,22 T
-634,16 T
-
Chi phí hoạt động
221,29 T
236,23 T
-511,35 T
21,89 T
Tổng chi phí hoạt động
1,74 NT
1,46 NT
1,26 NT
1,50 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
365,22 T
237,08 T
-175,85 T
447,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
5,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
357,69 T
218,15 T
-169,80 T
440,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
368,51 T
233,10 T
-182,92 T
440,92 T
Chi phí thuế thu nhập
87,64 T
51,79 T
-25,68 T
111,14 T
Thuế suất hiệu dụng
24,50%
23,74%
15,12%
25,21%
Chi phí hoạt động khác
17,72 T
19,01 T
122,82 T
21,89 T
Thu nhập ròng
268,89 T
165,43 T
-146,49 T
328,62 T
Biên lợi nhuận ròng
12,76%
9,76%
-13,45%
16,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,29 T
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-3,98 T
-7,08 T
-6,94 T
Chi phí lãi suất ròng
3,29 T
-3,98 T
-7,08 T
-6,94 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
394,37 T
267,56 T
-150,00 T
473,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google