Finance

Danh sách
Tại sao 8714 giảm 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
8714:TYO
Senshu Ikeda Holdings Inc
1.083,00 ¥
-2,43%
(-27,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8714...
Mở
1.110 ¥
Cao
1.119 ¥
Thấp
1.079 ¥
Vốn hoá thị trường
304,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
938,17 N
Khối lượng
984,00 N
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,28
Cao nhất trong 52 tuần
1.180 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
613 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
278,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.110 ¥
Cao
1.119 ¥
Thấp
1.079 ¥
Vốn hoá thị trường
304,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
938,17 N
Khối lượng
984,00 N
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,28
Cao nhất trong 52 tuần
1.180 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
613 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
278,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Senshu Ikeda Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,05 T
24,74 T
27,27 T
27,37 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,49 T
12,28 T
13,04 T
12,84 T
Chi phí hoạt động
17,95 T
18,51 T
20,78 T
18,79 T
Tổng chi phí hoạt động
17,95 T
18,51 T
20,78 T
18,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,10 T
6,23 T
6,49 T
8,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,08 T
6,23 T
6,49 T
8,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,10 T
6,23 T
6,49 T
8,58 T
Chi phí thuế thu nhập
2,28 T
1,74 T
2,26 T
2,28 T
Thuế suất hiệu dụng
32,26%
27,98%
34,78%
26,52%
Chi phí hoạt động khác
5,45 T
6,23 T
7,73 T
5,95 T
Thu nhập ròng
4,80 T
4,46 T
4,21 T
6,31 T
Biên lợi nhuận ròng
19,18%
18,02%
15,45%
23,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google