Finance

Danh sách
8713:TYO
FIDEA Holdings Co Ltd
2.849,00 ¥
+0,49%
(+14,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8713...
Mở
2.835 ¥
Cao
2.907 ¥
Thấp
2.828 ¥
Vốn hoá thị trường
51,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,33 N
Khối lượng
74,30 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,12
Cao nhất trong 52 tuần
2.933 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.513 ¥
EPS
256 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.835 ¥
Cao
2.907 ¥
Thấp
2.828 ¥
Vốn hoá thị trường
51,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,33 N
Khối lượng
74,30 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,12
Cao nhất trong 52 tuần
2.933 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.513 ¥
EPS
256 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FIDEA Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2009
Trụ sở chínhSendai, Miyagi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webfidea.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,80 T
12,26 T
11,88 T
13,05 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,22 T
5,84 T
6,26 T
6,15 T
Chi phí hoạt động
10,97 T
10,37 T
10,26 T
10,73 T
Tổng chi phí hoạt động
10,97 T
10,37 T
10,26 T
10,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
826,00 Tr
1,90 T
1,62 T
2,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
656,00 Tr
1,80 T
1,55 T
2,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
826,00 Tr
1,90 T
1,62 T
2,32 T
Chi phí thuế thu nhập
-96,00 Tr
573,00 Tr
554,00 Tr
661,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
31,75%
35,77%
28,47%
Chi phí hoạt động khác
4,75 T
4,53 T
4,00 T
4,58 T
Thu nhập ròng
747,00 Tr
1,23 T
991,00 Tr
1,66 T
Biên lợi nhuận ròng
-
10,01%
8,35%
12,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google