Finance

Danh sách
Tại sao 8708 giảm 3,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
8708:TYO
Aizawa Securities Group Co Ltd
1.629,00 ¥
-3,04%
(-51,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8708...
Mở
1.680 ¥
Cao
1.681 ¥
Thấp
1.627 ¥
Vốn hoá thị trường
64,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
164,23 N
Khối lượng
158,40 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.891 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.250 ¥
EPS
118 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,22 Tr
Số nhân viên
707
Mở
1.680 ¥
Cao
1.681 ¥
Thấp
1.627 ¥
Vốn hoá thị trường
64,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
164,23 N
Khối lượng
158,40 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.891 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.250 ¥
EPS
118 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,22 Tr
Số nhân viên
707
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aizawa Securities Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên707
Ngày thành lập7 thg 7, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,26 T
4,15 T
8,27 T
5,68 T
Giá vốn hàng bán
-265,00 Tr
462,00 Tr
4,80 T
112,00 Tr
Chi phí doanh thu
-265,00 Tr
462,00 Tr
4,80 T
112,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,14 T
3,02 T
3,80 T
5,12 T
Chi phí hoạt động
6,13 T
3,43 T
3,38 T
5,33 T
Tổng chi phí hoạt động
5,86 T
3,90 T
8,17 T
5,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
395,00 Tr
256,00 Tr
98,00 Tr
240,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,00 Tr
3,00 Tr
155,00 Tr
-25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,16 T
1,46 T
1,13 T
1,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
446,00 Tr
499,00 Tr
60,00 Tr
446,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
317,00 Tr
415,00 Tr
486,00 Tr
278,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,21%
28,37%
42,89%
21,43%
Chi phí hoạt động khác
-102,00 Tr
330,00 Tr
-567,00 Tr
123,00 Tr
Thu nhập ròng
865,00 Tr
1,08 T
676,00 Tr
1,05 T
Biên lợi nhuận ròng
13,82%
25,92%
8,17%
18,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
213,00 Tr
-
231,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-50,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
213,00 Tr
-50,00 Tr
231,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
86,00 Tr
79,00 Tr
155,00 Tr
92,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google