Finance

Danh sách
8707:TYO
IwaiCosmo Holdings, Inc
4.635,00 ¥
-0,96%
(-45,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8707...
Mở
4.665 ¥
Cao
4.730 ¥
Thấp
4.600 ¥
Vốn hoá thị trường
113,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,62 N
Khối lượng
86,20 N
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
56 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,34
Cao nhất trong 52 tuần
4.820 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.622 ¥
EPS
496 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,49 Tr
Số nhân viên
848
Mở
4.665 ¥
Cao
4.730 ¥
Thấp
4.600 ¥
Vốn hoá thị trường
113,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,62 N
Khối lượng
86,20 N
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
56 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,34
Cao nhất trong 52 tuần
4.820 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.622 ¥
EPS
496 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,49 Tr
Số nhân viên
848
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IwaiCosmo Holdings, Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên848
Ngày thành lập4 thg 7, 1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,59 T
8,32 T
9,26 T
9,38 T
Giá vốn hàng bán
62,00 Tr
75,00 Tr
2,48 T
77,00 Tr
Chi phí doanh thu
62,00 Tr
75,00 Tr
2,48 T
77,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,17 T
4,44 T
2,47 T
4,67 T
Chi phí hoạt động
4,46 T
4,73 T
2,76 T
4,93 T
Tổng chi phí hoạt động
4,52 T
4,81 T
5,24 T
5,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,07 T
3,51 T
4,02 T
4,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
207,00 Tr
26,00 Tr
317,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,53 T
4,18 T
3,99 T
5,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,09 T
3,72 T
4,04 T
4,69 T
Chi phí thuế thu nhập
1,10 T
1,28 T
1,06 T
1,65 T
Thuế suất hiệu dụng
31,03%
30,73%
26,62%
32,65%
Chi phí hoạt động khác
131,00 Tr
132,00 Tr
139,00 Tr
160,00 Tr
Thu nhập ròng
2,43 T
2,90 T
2,93 T
3,40 T
Biên lợi nhuận ròng
32,05%
34,81%
31,63%
36,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
163,00 Tr
159,00 Tr
152,00 Tr
103,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google