Finance

Danh sách
Tại sao 8705 giảm 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
8705:TYO
Nissan Securities Group Co Ltd
198,00 ¥
-2,94%
(-6,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8705...
Mở
197 ¥
Cao
199 ¥
Thấp
194 ¥
Vốn hoá thị trường
10,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,38 N
Khối lượng
184,70 N
Cổ tức
7,58%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
313 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
167 ¥
EPS
17 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,72 Tr
Số nhân viên
254
Mở
197 ¥
Cao
199 ¥
Thấp
194 ¥
Vốn hoá thị trường
10,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,38 N
Khối lượng
184,70 N
Cổ tức
7,58%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
313 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
167 ¥
EPS
17 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,72 Tr
Số nhân viên
254
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nissan Securities Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên254
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,84 T
2,33 T
2,49 T
1,78 T
Giá vốn hàng bán
28,00 Tr
31,00 Tr
449,00 Tr
41,00 Tr
Chi phí doanh thu
28,00 Tr
31,00 Tr
449,00 Tr
41,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,48 T
1,65 T
1,52 T
1,58 T
Chi phí hoạt động
1,55 T
1,73 T
1,60 T
1,65 T
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,76 T
2,04 T
1,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
267,00 Tr
565,00 Tr
444,00 Tr
88,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,00 Tr
-11,00 Tr
-30,00 Tr
-32,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
269,00 Tr
587,00 Tr
216,00 Tr
130,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
312,00 Tr
616,00 Tr
414,00 Tr
156,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 Tr
185,00 Tr
45,00 Tr
98,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,83%
31,52%
20,83%
75,38%
Chi phí hoạt động khác
20,00 Tr
29,00 Tr
17,00 Tr
20,00 Tr
Thu nhập ròng
256,00 Tr
402,00 Tr
171,00 Tr
32,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,89%
17,27%
6,87%
1,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
62,00 Tr
-
100,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
62,00 Tr
-
100,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,00 Tr
54,00 Tr
57,00 Tr
52,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google