Finance

Danh sách
8704:TYO
Traders Holdings Co Ltd
1.392,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8704...
Vốn hoá thị trường
41,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,76 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,12
Cao nhất trong 52 tuần
1.478 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
834 ¥
EPS
171 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,09 Tr
Số nhân viên
285
Vốn hoá thị trường
41,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,76 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,12
Cao nhất trong 52 tuần
1.478 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
834 ¥
EPS
171 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,09 Tr
Số nhân viên
285
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Traders Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên285
Ngày thành lập5 thg 11, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtradershd.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
3,97 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,34 T
2,56 T
5,88 T
3,97 T
Giá vốn hàng bán
-116,00 Tr
323,00 Tr
-487,00 Tr
118,00 Tr
Chi phí doanh thu
-116,00 Tr
323,00 Tr
-487,00 Tr
118,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,22 T
645,00 Tr
3,79 T
1,45 T
Chi phí hoạt động
2,43 T
830,00 Tr
4,04 T
1,75 T
Tổng chi phí hoạt động
2,31 T
1,15 T
3,56 T
1,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 T
1,41 T
2,32 T
2,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 Tr
5,00 Tr
-5,00 Tr
-18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
1,41 T
2,31 T
2,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 T
1,41 T
2,31 T
2,08 T
Chi phí thuế thu nhập
363,00 Tr
410,00 Tr
814,00 Tr
654,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,21%
29,08%
35,22%
31,44%
Chi phí hoạt động khác
106,00 Tr
72,00 Tr
136,00 Tr
186,00 Tr
Thu nhập ròng
668,00 Tr
1,00 T
1,50 T
1,43 T
Biên lợi nhuận ròng
19,99%
39,02%
25,48%
35,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
-1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
104,00 Tr
113,00 Tr
119,00 Tr
117,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google