Finance

Danh sách
87001:HKG
Hui Xian Real Estate Investment Trust
0,33 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 87001...
Mở
0,33 CN¥
Cao
0,33 CN¥
Thấp
0,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
171,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,52 T
Số nhân viên
863
Mở
0,33 CN¥
Cao
0,33 CN¥
Thấp
0,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
171,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,52 T
Số nhân viên
863
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hui Xian REIT is a real estate investment trust demerged from Cheung Kong Holdings. It is the first product listed on the Hong Kong Stock Exchange denominated in yuan. When it launched its IPO in 2011, its main asset is Oriental Plaza, a business park in Beijing. In 2012, Hui Xian REIT had the second highest market capitalization among REITs in Hong Kong. As of 2019, its portfolio included shopping malls, office buildings, serviced apartments, and hotels. Wikipedia
Giới thiệu về Hui Xian Real Estate Investment Trust
Giám đốc điều hànhTom Cheung Ling Fung
Số nhân viên863
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
566,00 Tr
566,00 Tr
536,00 Tr
536,00 Tr
Giá vốn hàng bán
51,50 Tr
51,50 Tr
48,00 Tr
48,00 Tr
Chi phí doanh thu
51,50 Tr
51,50 Tr
48,00 Tr
48,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,00 Tr
60,00 Tr
52,00 Tr
52,00 Tr
Chi phí hoạt động
334,00 Tr
334,00 Tr
304,00 Tr
304,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
385,50 Tr
385,50 Tr
352,00 Tr
352,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
180,50 Tr
180,50 Tr
184,00 Tr
184,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-156,50 Tr
-156,50 Tr
-268,50 Tr
-268,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
132,00 Tr
132,00 Tr
185,50 Tr
185,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,50 Tr
8,50 Tr
-31,00 Tr
-31,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,43%
-5,43%
11,55%
11,55%
Chi phí hoạt động khác
194,50 Tr
194,50 Tr
172,50 Tr
172,50 Tr
Thu nhập ròng
-162,50 Tr
-162,50 Tr
-234,50 Tr
-234,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-28,71%
-28,71%
-43,75%
-43,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-60,50 Tr
-60,50 Tr
-43,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,50 Tr
-60,50 Tr
-43,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
79,50 Tr
79,50 Tr
79,50 Tr
79,50 Tr
EBITDA
232,17 Tr
218,25 Tr
263,50 Tr
263,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
1,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google