Finance

Danh sách
8699:TYO
HS Holdings Co Ltd
1.128,00 ¥
+0,18%
(+2,00) 1 ngày
14 thg 8, 12:58:06 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8699...
Mở
1.124 ¥
Cao
1.133 ¥
Thấp
1.115 ¥
Vốn hoá thị trường
46,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,35 N
Khối lượng
23,10 N
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
2,39
Cao nhất trong 52 tuần
1.339 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
968 ¥
EPS
471 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,64 Tr
Số nhân viên
706
Mở
1.124 ¥
Cao
1.133 ¥
Thấp
1.115 ¥
Vốn hoá thị trường
46,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,35 N
Khối lượng
23,10 N
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
2,39
Cao nhất trong 52 tuần
1.339 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
968 ¥
EPS
471 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,64 Tr
Số nhân viên
706
Giới thiệu về HS Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên706
Ngày thành lập21 thg 1, 1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,51 T
16,19 T
16,50 T
16,89 T
Giá vốn hàng bán
2,15 T
1,86 T
1,84 T
1,98 T
Chi phí doanh thu
2,15 T
1,86 T
1,84 T
1,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,30 T
1,34 T
1,42 T
1,54 T
Chi phí hoạt động
13,88 T
14,28 T
14,29 T
14,77 T
Tổng chi phí hoạt động
16,03 T
16,14 T
16,13 T
16,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-526,00 Tr
49,00 Tr
372,00 Tr
138,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
435,00 Tr
627,00 Tr
341,00 Tr
500,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,29 T
4,79 T
4,54 T
4,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,30 T
4,54 T
4,50 T
4,75 T
Chi phí thuế thu nhập
783,00 Tr
935,00 Tr
888,00 Tr
1,59 T
Thuế suất hiệu dụng
18,25%
19,53%
19,56%
33,40%
Chi phí hoạt động khác
12,36 T
12,71 T
12,58 T
12,99 T
Thu nhập ròng
3,58 T
3,88 T
3,57 T
3,16 T
Biên lợi nhuận ròng
23,07%
23,98%
21,61%
18,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
230,00 Tr
229,00 Tr
285,00 Tr
248,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google