Finance

Danh sách
Tại sao 8628 giảm 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
8628:TYO
Matsui Securities Co Ltd
1.102,00 ¥
-2,30%
(-26,00) 1 ngày
29 thg 9, 14:18:28 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8628...
Mở
1.120 ¥
Cao
1.121 ¥
Thấp
1.094 ¥
Vốn hoá thị trường
285,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
961,87 N
Khối lượng
843,50 N
Cổ tức
4,54%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.226 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
747 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
256,78 Tr
Số nhân viên
227
Mở
1.120 ¥
Cao
1.121 ¥
Thấp
1.094 ¥
Vốn hoá thị trường
285,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
961,87 N
Khối lượng
843,50 N
Cổ tức
4,54%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.226 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
747 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
256,78 Tr
Số nhân viên
227
Hồ sơ
Matsui Securities is a Japanese financial company. It is listed on the Nikkei 225. Wikipedia
Giới thiệu về Matsui Securities Co Ltd
Giám đốc điều hànhAkira Warita
Số nhân viên227
Ngày thành lập20 thg 3, 1931
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmatsui.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
15,88 T / 17,10 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,61 T
12,63 T
14,13 T
15,88 T
Giá vốn hàng bán
2,23 T
2,51 T
2,93 T
2,91 T
Chi phí doanh thu
2,23 T
2,51 T
2,93 T
2,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,73 T
2,80 T
3,06 T
3,03 T
Chi phí hoạt động
3,78 T
3,87 T
4,25 T
4,22 T
Tổng chi phí hoạt động
6,01 T
6,38 T
7,18 T
7,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,60 T
6,25 T
6,95 T
8,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
3,00 Tr
32,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,27 T
6,53 T
6,22 T
8,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,65 T
6,81 T
6,98 T
8,88 T
Chi phí thuế thu nhập
1,61 T
1,99 T
1,81 T
2,56 T
Thuế suất hiệu dụng
30,52%
30,55%
29,07%
31,38%
Chi phí hoạt động khác
138,00 Tr
155,00 Tr
180,00 Tr
217,00 Tr
Thu nhập ròng
3,66 T
4,53 T
4,41 T
5,61 T
Biên lợi nhuận ròng
31,55%
35,90%
31,21%
35,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,00 Tr
561,00 Tr
-
102,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-6,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
52,00 Tr
561,00 Tr
-6,00 Tr
102,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
911,00 Tr
944,00 Tr
967,00 Tr
941,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google