Finance

Danh sách
8624:TYO
Ichiyoshi Securities Co Ltd
1.627,00 ¥
+1,62%
(+26,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8624...
Mở
1.596 ¥
Cao
1.630 ¥
Thấp
1.596 ¥
Vốn hoá thị trường
61,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
156,00 N
Khối lượng
136,70 N
Cổ tức
4,24%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.797 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
808 ¥
EPS
181 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,79 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.596 ¥
Cao
1.630 ¥
Thấp
1.596 ¥
Vốn hoá thị trường
61,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
156,00 N
Khối lượng
136,70 N
Cổ tức
4,24%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.797 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
808 ¥
EPS
181 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,79 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ichiyoshi Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập18 thg 8, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,96 T
6,60 T
7,34 T
7,58 T
Giá vốn hàng bán
-160,00 Tr
200,00 Tr
208,00 Tr
601,00 Tr
Chi phí doanh thu
-160,00 Tr
200,00 Tr
208,00 Tr
601,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,46 T
4,37 T
4,42 T
4,28 T
Chi phí hoạt động
4,66 T
4,57 T
4,64 T
4,50 T
Tổng chi phí hoạt động
4,50 T
4,77 T
4,84 T
5,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,46 T
1,83 T
2,49 T
2,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,00 Tr
25,00 Tr
-7,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,52 T
1,86 T
2,42 T
2,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 T
1,86 T
2,48 T
2,50 T
Chi phí thuế thu nhập
459,00 Tr
625,00 Tr
545,00 Tr
819,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,22%
33,69%
22,51%
32,73%
Chi phí hoạt động khác
92,00 Tr
88,00 Tr
95,00 Tr
95,00 Tr
Thu nhập ròng
1,06 T
1,23 T
1,88 T
1,68 T
Biên lợi nhuận ròng
17,79%
18,64%
25,58%
22,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,00 Tr
-
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
3,00 Tr
-
16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
106,00 Tr
114,00 Tr
117,00 Tr
120,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google