Finance

Danh sách
Tại sao 8622 giảm 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
8622:TYO
Mito Securities Co Ltd
885,00 ¥
-2,10%
(-19,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8622...
Mở
890 ¥
Cao
896 ¥
Thấp
877 ¥
Vốn hoá thị trường
58,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
406,77 N
Khối lượng
578,90 N
Cổ tức
4,52%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
12,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
501 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,45 Tr
Số nhân viên
763
Mở
890 ¥
Cao
896 ¥
Thấp
877 ¥
Vốn hoá thị trường
58,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
406,77 N
Khối lượng
578,90 N
Cổ tức
4,52%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
12,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
501 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,45 Tr
Số nhân viên
763
Giới thiệu về Mito Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên763
Ngày thành lập15 thg 2, 1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmito.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,00 T
4,37 T
4,32 T
5,67 T
Giá vốn hàng bán
698,00 Tr
699,00 Tr
879,00 Tr
776,00 Tr
Chi phí doanh thu
698,00 Tr
699,00 Tr
879,00 Tr
776,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,28 T
2,37 T
2,39 T
2,70 T
Chi phí hoạt động
2,40 T
2,57 T
2,54 T
2,90 T
Tổng chi phí hoạt động
3,10 T
3,27 T
3,42 T
3,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
903,00 Tr
1,10 T
909,00 Tr
1,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
207,00 Tr
29,00 Tr
39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
904,00 Tr
1,98 T
936,00 Tr
2,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
904,00 Tr
1,31 T
938,00 Tr
2,23 T
Chi phí thuế thu nhập
299,00 Tr
637,00 Tr
122,00 Tr
718,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,08%
32,25%
13,03%
32,26%
Chi phí hoạt động khác
53,00 Tr
67,00 Tr
46,00 Tr
107,00 Tr
Thu nhập ròng
605,00 Tr
1,34 T
814,00 Tr
1,51 T
Biên lợi nhuận ròng
15,12%
30,62%
18,83%
26,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
208,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
208,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
68,00 Tr
132,00 Tr
96,00 Tr
101,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google