Finance

Danh sách
Tại sao 8617 tăng 2,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
8617:TYO
Kosei Securities Co Ltd
608,00 ¥
+2,36%
(+14,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8617...
Mở
594 ¥
Cao
609 ¥
Thấp
594 ¥
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,29 N
Khối lượng
10,20 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,11
Cao nhất trong 52 tuần
651 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
432 ¥
EPS
46 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,41 Tr
Số nhân viên
37
Mở
594 ¥
Cao
609 ¥
Thấp
594 ¥
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,29 N
Khối lượng
10,20 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,11
Cao nhất trong 52 tuần
651 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
432 ¥
EPS
46 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,41 Tr
Số nhân viên
37
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kosei Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37
Ngày thành lập21 thg 4, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkosei.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
277,00 Tr
274,00 Tr
371,00 Tr
400,00 Tr
Giá vốn hàng bán
14,00 Tr
9,00 Tr
246,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí doanh thu
14,00 Tr
9,00 Tr
246,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
177,00 Tr
193,00 Tr
-33,00 Tr
207,00 Tr
Chi phí hoạt động
232,00 Tr
247,00 Tr
22,00 Tr
260,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
246,00 Tr
256,00 Tr
268,00 Tr
272,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,00 Tr
18,00 Tr
103,00 Tr
128,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,00 Tr
79,00 Tr
4,00 Tr
113,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,00 Tr
97,00 Tr
107,00 Tr
241,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,00 Tr
97,00 Tr
107,00 Tr
241,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,00 Tr
11,00 Tr
24,00 Tr
31,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,24%
11,34%
22,43%
12,86%
Chi phí hoạt động khác
41,00 Tr
38,00 Tr
40,00 Tr
41,00 Tr
Thu nhập ròng
59,00 Tr
86,00 Tr
83,00 Tr
210,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,30%
31,39%
22,37%
52,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,00 Tr
16,00 Tr
15,00 Tr
12,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google