Finance

Danh sách
8616:TYO
Tokai Tokyo Financial Holdings Inc
892,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8616...
Vốn hoá thị trường
232,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
928 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
562 ¥
EPS
92 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,36 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
232,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
928 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
562 ¥
EPS
92 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,36 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tokai Tokyo Financial Holdings, Inc. is a Japanese financial services holding company headquartered in Chūō, Tokyo. It is mainly involved in providing brokerage services through its subsidiary Tokai Tokio Securities. Tokai Tokyo Securities was formed from a merger between Tokai Maruman Securities and Tokyo Securities in 2009. Tokai Maruman itself was the product of a merger between Maruman and Tokai in 1996. Maruman, Tokai and Tokyo Securities were founded in 1908, 1944 and 1929 respectively. In 2009, the group restructured to create Tokai Tokio Financial Holdings as the listed holding company. The group is present in Asia and the United States through strategic partnerships and alliances. In 2013, it formed business alliances with the Bank of East Asia in Hong Kong and Stifel in the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Tokai Tokyo Financial Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,53 N
Ngày thành lập19 thg 6, 1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,56 T
25,36 T
23,33 T
28,08 T
Giá vốn hàng bán
-4,56 T
12,08 T
-11,05 T
595,00 Tr
Chi phí doanh thu
-4,56 T
12,08 T
-11,05 T
595,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,68 T
5,82 T
30,19 T
18,11 T
Chi phí hoạt động
22,48 T
7,24 T
31,63 T
19,39 T
Tổng chi phí hoạt động
17,92 T
19,32 T
20,58 T
19,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,63 T
6,04 T
2,75 T
8,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,00 Tr
-83,00 Tr
2,94 T
298,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,10 T
7,96 T
4,92 T
11,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,40 T
6,41 T
6,97 T
8,94 T
Chi phí thuế thu nhập
2,62 T
1,54 T
52,00 Tr
3,42 T
Thuế suất hiệu dụng
28,80%
-
1,06%
29,05%
Chi phí hoạt động khác
888,00 Tr
468,00 Tr
458,00 Tr
549,00 Tr
Thu nhập ròng
6,10 T
5,68 T
4,45 T
7,19 T
Biên lợi nhuận ròng
25,88%
-
19,07%
25,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
265,00 Tr
130,00 Tr
807,00 Tr
228,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
265,00 Tr
130,00 Tr
807,00 Tr
228,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
916,00 Tr
950,00 Tr
983,00 Tr
728,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google