Finance

Danh sách
8614:TYO
Toyo Securities Co Ltd
702,00 ¥
+1,89%
(+13,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8614...
Mở
689 ¥
Cao
705 ¥
Thấp
687 ¥
Vốn hoá thị trường
51,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
541,46 N
Khối lượng
366,10 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
9,37
Cao nhất trong 52 tuần
802 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
521 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,03 Tr
Số nhân viên
632
Mở
689 ¥
Cao
705 ¥
Thấp
687 ¥
Vốn hoá thị trường
51,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
541,46 N
Khối lượng
366,10 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
9,37
Cao nhất trong 52 tuần
802 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
521 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,03 Tr
Số nhân viên
632
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Toyo Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên632
Ngày thành lập1 thg 4, 1934
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,33 T
3,59 T
3,65 T
4,28 T
Giá vốn hàng bán
-272,00 Tr
29,00 Tr
30,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí doanh thu
-272,00 Tr
29,00 Tr
30,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,69 T
2,45 T
2,48 T
2,54 T
Chi phí hoạt động
2,86 T
2,61 T
2,64 T
2,69 T
Tổng chi phí hoạt động
2,59 T
2,64 T
2,67 T
2,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
739,00 Tr
952,00 Tr
982,00 Tr
1,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
175,00 Tr
24,00 Tr
27,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,34 T
1,54 T
1,27 T
1,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
776,00 Tr
1,19 T
1,02 T
1,66 T
Chi phí thuế thu nhập
221,00 Tr
341,00 Tr
19,00 Tr
449,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,46%
22,09%
1,49%
22,91%
Chi phí hoạt động khác
105,00 Tr
98,00 Tr
92,00 Tr
105,00 Tr
Thu nhập ròng
1,12 T
1,20 T
1,25 T
1,51 T
Biên lợi nhuận ròng
33,68%
33,49%
34,31%
35,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
64,00 Tr
17,00 Tr
84,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
13,00 Tr
64,00 Tr
17,00 Tr
84,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
65,00 Tr
59,00 Tr
65,00 Tr
46,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google