Finance

Danh sách
8613:TYO
Marusan Securities Co Ltd
1.203,00 ¥
-0,91%
(-11,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8613...
Mở
1.212 ¥
Cao
1.214 ¥
Thấp
1.195 ¥
Vốn hoá thị trường
81,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
259,56 N
Khối lượng
326,10 N
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.328 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
915 ¥
EPS
76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.212 ¥
Cao
1.214 ¥
Thấp
1.195 ¥
Vốn hoá thị trường
81,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
259,56 N
Khối lượng
326,10 N
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.328 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
915 ¥
EPS
76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marusan Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập15 thg 6, 1933
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,49 T
4,37 T
5,96 T
5,85 T
Giá vốn hàng bán
171,00 Tr
-
-
584,00 Tr
Chi phí doanh thu
171,00 Tr
-
-
584,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,43 T
-
-
3,09 T
Chi phí hoạt động
3,64 T
-
-
3,31 T
Tổng chi phí hoạt động
3,81 T
-
-
3,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
679,00 Tr
-
-
1,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,00 Tr
-
-
23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,01 T
-
-
1,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
716,00 Tr
-
-
1,98 T
Chi phí thuế thu nhập
457,00 Tr
-
-
595,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,69%
-
-
30,19%
Chi phí hoạt động khác
74,00 Tr
-
-
89,00 Tr
Thu nhập ròng
1,56 T
-
-
1,38 T
Biên lợi nhuận ròng
34,70%
-
-
23,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
131,00 Tr
-
-
134,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google