Finance

Danh sách
Tại sao 8609 tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
8609:TYO
Okasan Securities Group Inc
1.245,00 ¥
+2,22%
(+27,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:40:58 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8609...
Mở
1.228 ¥
Cao
1.248 ¥
Thấp
1.222 ¥
Vốn hoá thị trường
287,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
509,34 N
Khối lượng
205,10 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.278 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
657 ¥
EPS
138 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,25 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.228 ¥
Cao
1.248 ¥
Thấp
1.222 ¥
Vốn hoá thị trường
287,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
509,34 N
Khối lượng
205,10 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.278 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
657 ¥
EPS
138 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,25 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Okasan Securities Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,47 N
Ngày thành lập25 thg 8, 1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webokasan.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,03 T
25,35 T
25,18 T
30,43 T
Giá vốn hàng bán
-2,46 T
3,68 T
-8,83 T
3,73 T
Chi phí doanh thu
-2,46 T
3,68 T
-8,83 T
3,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,96 T
13,75 T
26,86 T
14,49 T
Chi phí hoạt động
20,11 T
15,09 T
28,20 T
15,88 T
Tổng chi phí hoạt động
17,65 T
18,77 T
19,37 T
19,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,38 T
6,58 T
5,81 T
10,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
180,00 Tr
568,00 Tr
-81,00 Tr
112,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,91 T
7,70 T
12,24 T
11,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,73 T
7,47 T
7,36 T
11,58 T
Chi phí thuế thu nhập
1,42 T
2,12 T
2,66 T
3,38 T
Thuế suất hiệu dụng
24,12%
27,50%
21,72%
29,70%
Chi phí hoạt động khác
360,00 Tr
413,00 Tr
398,00 Tr
528,00 Tr
Thu nhập ròng
4,48 T
5,58 T
9,58 T
8,00 T
Biên lợi nhuận ròng
19,46%
22,01%
38,04%
26,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
991,00 Tr
25,00 Tr
1,14 T
176,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
991,00 Tr
25,00 Tr
1,14 T
176,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
785,00 Tr
922,00 Tr
943,00 Tr
858,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google