Finance

Danh sách
8600:TYO
Tomony Holdings Inc
1.187,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8600...
Mở
1.187 ¥
Cao
1.203 ¥
Thấp
1.178 ¥
Vốn hoá thị trường
229,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
532,60 N
Khối lượng
447,60 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.234 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
634 ¥
EPS
90 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.187 ¥
Cao
1.203 ¥
Thấp
1.178 ¥
Vốn hoá thị trường
229,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
532,60 N
Khối lượng
447,60 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.234 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
634 ¥
EPS
90 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tomony Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,18 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,83 T
22,10 T
12,78 T
22,30 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,52 T
8,55 T
8,56 T
8,63 T
Chi phí hoạt động
15,22 T
13,63 T
6,75 T
12,88 T
Tổng chi phí hoạt động
15,22 T
13,63 T
6,75 T
12,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,61 T
8,46 T
6,03 T
9,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,55 T
8,45 T
5,91 T
9,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,61 T
8,46 T
6,03 T
9,42 T
Chi phí thuế thu nhập
2,12 T
2,40 T
1,39 T
2,83 T
Thuế suất hiệu dụng
82,88%
28,45%
23,49%
30,01%
Chi phí hoạt động khác
6,70 T
5,09 T
-1,81 T
4,25 T
Thu nhập ròng
424,00 Tr
6,01 T
4,48 T
6,56 T
Biên lợi nhuận ròng
2,38%
27,21%
35,07%
29,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google