Finance

Danh sách
8595:TYO
JAFCO Group Co Ltd
2.223,50 ¥
-0,51%
(-11,50) 1 ngày
1 thg 10, 14:01:04 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8595...
Mở
2.222 ¥
Cao
2.238 ¥
Thấp
2.215 ¥
Vốn hoá thị trường
120,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
323,73 N
Khối lượng
223,30 N
Cổ tức
5,98%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,29
Cao nhất trong 52 tuần
2.590 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.124 ¥
EPS
95 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,93 Tr
Số nhân viên
133
Mở
2.222 ¥
Cao
2.238 ¥
Thấp
2.215 ¥
Vốn hoá thị trường
120,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
323,73 N
Khối lượng
223,30 N
Cổ tức
5,98%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,29
Cao nhất trong 52 tuần
2.590 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.124 ¥
EPS
95 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,93 Tr
Số nhân viên
133
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
JAFCO Group Co., Ltd. is an investment holding company headquartered in the Toranomon district of Minato-ku, Tokyo, Japan. It is listed on the First Section of the Tokyo Stock Exchange. JAFCO is considered to be the oldest as well as largest venture capital company in Japan. Wikipedia
Giới thiệu về JAFCO Group Co Ltd
Giám đốc điều hànhKeisuke Miyoshi
Số nhân viên133
Ngày thành lập5 thg 4, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjafco.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
3,07 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,76 T
5,79 T
-
3,07 T
Giá vốn hàng bán
3,28 T
5,09 T
-
940,00 Tr
Chi phí doanh thu
3,28 T
5,09 T
-
940,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 T
414,00 Tr
-
972,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,29 T
414,00 Tr
-
972,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,58 T
5,51 T
-
1,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
184,00 Tr
282,00 Tr
-
1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,00 Tr
-21,00 Tr
-
62,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
277,00 Tr
3,14 T
-
785,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
236,00 Tr
2,32 T
-
1,32 T
Chi phí thuế thu nhập
453,00 Tr
-544,00 Tr
-
221,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
163,54%
-17,31%
-
28,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-176,00 Tr
3,69 T
-
564,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,70%
63,67%
-
18,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,00 Tr
2,37 T
-
93,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-3,00 Tr
-
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
61,00 Tr
2,37 T
-
90,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
216,50 Tr
319,00 Tr
-
1,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google