Finance

Danh sách
8585:TYO
Orient Corp
817,00 ¥
+0,49%
(+4,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8585...
Mở
815 ¥
Cao
817 ¥
Thấp
808 ¥
Vốn hoá thị trường
140,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
443,01 N
Khối lượng
645,50 N
Chỉ số P/E
11,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.173 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
808 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
6 N
Mở
815 ¥
Cao
817 ¥
Thấp
808 ¥
Vốn hoá thị trường
140,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
443,01 N
Khối lượng
645,50 N
Chỉ số P/E
11,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.173 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
808 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
6 N
Giới thiệu về Orient Corp
Giám đốc điều hànhMasaaki Kono
Số nhân viên6,41 N
Ngày thành lập15 thg 3, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weborico.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,00 T
61,10 T
61,65 T
58,65 T
Giá vốn hàng bán
16,54 T
-
30,12 T
-
Chi phí doanh thu
16,54 T
-
30,12 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,90 T
50,68 T
1,97 T
49,77 T
Chi phí hoạt động
47,57 T
50,97 T
46,64 T
50,08 T
Tổng chi phí hoạt động
64,11 T
50,97 T
76,76 T
50,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,11 T
10,13 T
-15,10 T
8,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,00 Tr
4,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,98 T
3,86 T
3,17 T
1,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,04 T
4,10 T
3,15 T
1,33 T
Chi phí thuế thu nhập
-293,00 Tr
1,10 T
-741,00 Tr
945,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,37%
28,49%
-23,35%
69,38%
Chi phí hoạt động khác
-3,32 T
294,00 Tr
-648,00 Tr
314,00 Tr
Thu nhập ròng
4,47 T
2,52 T
4,13 T
563,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,21%
4,13%
6,70%
0,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,15 T
-
18,25 T
-
Chi phí lãi suất
-
-6,03 T
-
-7,24 T
Chi phí lãi suất ròng
6,15 T
-6,03 T
18,25 T
-7,24 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,91 T
-
-10,10 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google