Finance

Danh sách
8585:TYO
Orient Corp
874,00 ¥
+0,23%
(+2,00) 1 ngày
14 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8585...
Mở
871 ¥
Cao
877 ¥
Thấp
868 ¥
Vốn hoá thị trường
150,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
529,67 N
Khối lượng
336,70 N
Chỉ số P/E
12,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.173 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
815 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
6 N
Mở
871 ¥
Cao
877 ¥
Thấp
868 ¥
Vốn hoá thị trường
150,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
529,67 N
Khối lượng
336,70 N
Chỉ số P/E
12,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.173 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
815 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
6 N
Giới thiệu về Orient Corp
Giám đốc điều hànhMasaaki Kono
Số nhân viên6,41 N
Ngày thành lập15 thg 3, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weborico.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,00 T
61,10 T
61,65 T
58,65 T
Giá vốn hàng bán
16,54 T
-
30,12 T
-
Chi phí doanh thu
16,54 T
-
30,12 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,90 T
50,68 T
1,97 T
49,77 T
Chi phí hoạt động
47,57 T
50,97 T
46,64 T
50,08 T
Tổng chi phí hoạt động
64,11 T
50,97 T
76,76 T
50,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,11 T
10,13 T
-15,10 T
8,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,00 Tr
4,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,98 T
3,86 T
3,17 T
1,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,04 T
4,10 T
3,15 T
1,33 T
Chi phí thuế thu nhập
-293,00 Tr
1,10 T
-741,00 Tr
945,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,37%
28,49%
-23,35%
69,38%
Chi phí hoạt động khác
-3,32 T
294,00 Tr
-648,00 Tr
314,00 Tr
Thu nhập ròng
4,47 T
2,52 T
4,13 T
563,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,21%
4,13%
6,70%
0,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,15 T
-
18,25 T
-
Chi phí lãi suất
-
-6,03 T
-
-7,24 T
Chi phí lãi suất ròng
6,15 T
-6,03 T
18,25 T
-7,24 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,91 T
-
-10,10 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google