Finance

Danh sách
8584:TYO
JACCS
3.435,00 ¥
+0,15%
(+5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8584...
Mở
3.460 ¥
Cao
3.465 ¥
Thấp
3.435 ¥
Vốn hoá thị trường
154,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,75 N
Khối lượng
125,60 N
Cổ tức
5,82%
Cổ tức hằng quý
50 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,51
Cao nhất trong 52 tuần
4.465 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.330 ¥
EPS
361 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,29 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
3.460 ¥
Cao
3.465 ¥
Thấp
3.435 ¥
Vốn hoá thị trường
154,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,75 N
Khối lượng
125,60 N
Cổ tức
5,82%
Cổ tức hằng quý
50 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,51
Cao nhất trong 52 tuần
4.465 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.330 ¥
EPS
361 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,29 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
JACCS Co., Ltd. is a Japanese financial services company that specializes in credit sales. It is headquartered in Ebisu Neonart, 4-1-18 Ebisu, Shibuya, Tokyo, and the registered headquarters is Meiji Yasuda Life Insurance Hakodate Building, 2-5 Wakamatsucho, Hakodate, Hokkaido. JACCS is an abbreviation for Japan Consumer Credit Service. It is part of Mitsubishi UFJ Financial Group via MUFG Bank. Wikipedia
Giới thiệu về JACCS
Giám đốc điều hànhItagaki Yasuyoshi
Số nhân viên5,53 N
Ngày thành lập29 thg 6, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjaccs.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,36 T
48,75 T
46,50 T
49,28 T
Giá vốn hàng bán
14,82 T
-14,82 T
31,55 T
9,27 T
Chi phí doanh thu
14,82 T
-14,82 T
31,55 T
9,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,98 T
34,88 T
-16,36 T
33,97 T
Chi phí hoạt động
34,98 T
34,88 T
36,49 T
33,97 T
Tổng chi phí hoạt động
49,79 T
20,07 T
68,05 T
43,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-428,00 Tr
28,68 T
-21,55 T
6,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
417,00 Tr
-1,85 T
1,88 T
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,80 T
6,96 T
1,20 T
6,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,80 T
5,95 T
1,20 T
6,07 T
Chi phí thuế thu nhập
2,74 T
2,39 T
1,18 T
1,98 T
Thuế suất hiệu dụng
35,12%
-
98,66%
32,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
13,41 T
-
Thu nhập ròng
5,30 T
4,88 T
721,00 Tr
4,16 T
Biên lợi nhuận ròng
10,73%
-
1,55%
8,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,84 T
-
20,87 T
-
Chi phí lãi suất
-
-20,87 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,84 T
-20,87 T
20,87 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
10,50 T
-
EBITDA
2,33 T
31,49 T
-18,66 T
8,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google