Finance

Danh sách
8558:TYO
Towa Bank Ltd
1.560,00 ¥
-1,52%
(-24,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8558...
Mở
1.565 ¥
Cao
1.592 ¥
Thấp
1.544 ¥
Vốn hoá thị trường
55,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,20 N
Khối lượng
175,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.623 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
875 ¥
EPS
-831 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.565 ¥
Cao
1.592 ¥
Thấp
1.544 ¥
Vốn hoá thị trường
55,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,20 N
Khối lượng
175,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.623 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
875 ¥
EPS
-831 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Towa Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập11 thg 6, 1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,56 T
10,48 T
7,85 T
13,53 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,32 T
5,37 T
5,10 T
5,74 T
Chi phí hoạt động
7,31 T
10,00 T
41,20 T
18,31 T
Tổng chi phí hoạt động
7,31 T
10,00 T
41,20 T
18,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,25 T
481,00 Tr
-33,35 T
-4,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,96 T
482,00 Tr
-33,35 T
-4,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,25 T
481,00 Tr
-33,35 T
-4,79 T
Chi phí thuế thu nhập
746,00 Tr
80,00 Tr
-5,34 T
-1,77 T
Thuế suất hiệu dụng
38,06%
-
16,02%
36,97%
Chi phí hoạt động khác
1,99 T
4,63 T
36,10 T
12,58 T
Thu nhập ròng
1,22 T
396,00 Tr
-28,02 T
-3,02 T
Biên lợi nhuận ròng
12,78%
-
-356,88%
-22,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google