Finance

Danh sách
8551:TYO
Kita-Nippon Bank Ltd
2.807,00 ¥
-1,82%
(-52,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8551...
Mở
2.853 ¥
Cao
2.898 ¥
Thấp
2.774 ¥
Vốn hoá thị trường
70,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,70 N
Khối lượng
172,20 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,81
Cao nhất trong 52 tuần
3.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.173 ¥
EPS
203 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,56 Tr
Số nhân viên
771
Mở
2.853 ¥
Cao
2.898 ¥
Thấp
2.774 ¥
Vốn hoá thị trường
70,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,70 N
Khối lượng
172,20 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,81
Cao nhất trong 52 tuần
3.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.173 ¥
EPS
203 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,56 Tr
Số nhân viên
771
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kita-Nippon Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên771
Ngày thành lập2 thg 2, 1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkitagin.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,78 T
6,89 T
6,02 T
7,98 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,44 T
3,35 T
3,42 T
3,52 T
Chi phí hoạt động
5,36 T
5,62 T
4,10 T
5,35 T
Tổng chi phí hoạt động
5,36 T
5,62 T
4,10 T
5,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,42 T
1,27 T
1,92 T
2,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,39 T
1,27 T
1,91 T
2,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,42 T
1,27 T
1,92 T
2,63 T
Chi phí thuế thu nhập
420,00 Tr
394,00 Tr
519,00 Tr
842,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,26%
-
27,20%
31,98%
Chi phí hoạt động khác
1,92 T
2,27 T
683,00 Tr
1,83 T
Thu nhập ròng
968,00 Tr
877,00 Tr
1,39 T
1,79 T
Biên lợi nhuận ròng
14,28%
-
23,06%
22,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google