Finance

Danh sách
8550:TYO
Tochigi Bank Ltd
1.181,00 ¥
+0,77%
(+9,00) 1 ngày
30 thg 9, 10:36:16 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8550...
Mở
1.173 ¥
Cao
1.198 ¥
Thấp
1.154 ¥
Vốn hoá thị trường
129,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
639,11 N
Khối lượng
190,30 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
1.216 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
463 ¥
EPS
83 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.173 ¥
Cao
1.198 ¥
Thấp
1.154 ¥
Vốn hoá thị trường
129,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
639,11 N
Khối lượng
190,30 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
1.216 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
463 ¥
EPS
83 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Tochigi Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập10 thg 12, 1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,20 T
10,66 T
9,92 T
12,60 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,01 T
6,20 T
6,94 T
5,92 T
Chi phí hoạt động
8,77 T
7,13 T
8,54 T
9,56 T
Tổng chi phí hoạt động
8,77 T
7,13 T
8,54 T
9,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,42 T
3,53 T
1,38 T
3,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,42 T
3,54 T
1,26 T
3,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,42 T
3,53 T
1,38 T
3,04 T
Chi phí thuế thu nhập
-236,00 Tr
776,00 Tr
14,00 Tr
848,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,73%
21,91%
1,11%
27,93%
Chi phí hoạt động khác
2,77 T
931,00 Tr
1,60 T
3,65 T
Thu nhập ròng
2,62 T
2,72 T
1,23 T
2,12 T
Biên lợi nhuận ròng
23,37%
25,49%
12,38%
16,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google