Finance

Danh sách
8544:TYO
Keiyo Bank Ltd
2.963,00 ¥
+1,23%
(+36,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8544...
Mở
2.956 ¥
Cao
2.993 ¥
Thấp
2.916 ¥
Vốn hoá thị trường
374,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
307,46 N
Khối lượng
353,70 N
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,69
Cao nhất trong 52 tuần
3.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.214 ¥
EPS
151 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.956 ¥
Cao
2.993 ¥
Thấp
2.916 ¥
Vốn hoá thị trường
374,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
307,46 N
Khối lượng
353,70 N
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,69
Cao nhất trong 52 tuần
3.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.214 ¥
EPS
151 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keiyo Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập31 thg 3, 1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,43 T
25,18 T
24,69 T
34,62 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,23 T
10,29 T
10,62 T
10,66 T
Chi phí hoạt động
16,03 T
20,56 T
20,17 T
25,48 T
Tổng chi phí hoạt động
16,03 T
20,56 T
20,17 T
25,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,40 T
4,62 T
4,52 T
9,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,40 T
4,62 T
4,50 T
9,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,40 T
4,62 T
4,52 T
9,14 T
Chi phí thuế thu nhập
2,29 T
1,12 T
1,19 T
2,81 T
Thuế suất hiệu dụng
31,01%
24,12%
26,47%
30,72%
Chi phí hoạt động khác
5,80 T
10,26 T
9,55 T
14,82 T
Thu nhập ròng
5,05 T
3,48 T
3,28 T
6,32 T
Biên lợi nhuận ròng
21,55%
13,81%
13,26%
18,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google