Finance

Danh sách
8524:TYO
North Pacific Bank Ltd
1.361,00 ¥
-0,29%
(-4,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8524...
Mở
1.365 ¥
Cao
1.392 ¥
Thấp
1.354 ¥
Vốn hoá thị trường
514,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
672 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,79 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.365 ¥
Cao
1.392 ¥
Thấp
1.354 ¥
Vốn hoá thị trường
514,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
672 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,79 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về North Pacific Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,83 N
Ngày thành lập20 thg 8, 1917
Trụ sở chínhSapporo, Hokkaidō, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,40 T
46,09 T
84,00 T
64,73 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,22 T
18,34 T
18,46 T
18,66 T
Chi phí hoạt động
27,28 T
35,27 T
75,82 T
53,53 T
Tổng chi phí hoạt động
27,28 T
35,27 T
75,82 T
53,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,12 T
10,82 T
8,18 T
11,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,08 T
10,81 T
8,17 T
11,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,12 T
10,82 T
8,18 T
11,20 T
Chi phí thuế thu nhập
3,30 T
2,99 T
2,88 T
3,14 T
Thuế suất hiệu dụng
32,75%
-
35,22%
28,02%
Chi phí hoạt động khác
9,06 T
16,93 T
57,37 T
34,88 T
Thu nhập ròng
6,67 T
7,84 T
5,19 T
8,30 T
Biên lợi nhuận ròng
17,82%
-
6,18%
12,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google