Finance

Danh sách
8522:TYO
Bank of Nagoya Ltd
6.610,00 ¥
+2,96%
(+190,00) 1 ngày
12 thg 8, 14:39:57 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8522...
Mở
6.510 ¥
Cao
6.640 ¥
Thấp
6.500 ¥
Vốn hoá thị trường
325,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,76 N
Khối lượng
92,90 N
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
42 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,04
Cao nhất trong 52 tuần
7.030 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.027 ¥
EPS
412 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6.510 ¥
Cao
6.640 ¥
Thấp
6.500 ¥
Vốn hoá thị trường
325,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,76 N
Khối lượng
92,90 N
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
42 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,04
Cao nhất trong 52 tuần
7.030 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.027 ¥
EPS
412 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Bank of Nagoya Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập24 thg 2, 1949
Trụ sở chínhNagoya, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmeigin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,84 T
28,24 T
23,83 T
31,61 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,38 T
8,30 T
8,76 T
8,71 T
Chi phí hoạt động
18,36 T
17,79 T
18,98 T
21,68 T
Tổng chi phí hoạt động
18,36 T
17,79 T
18,98 T
21,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,48 T
10,46 T
4,85 T
9,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,48 T
10,46 T
4,85 T
9,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,48 T
10,46 T
4,85 T
9,93 T
Chi phí thuế thu nhập
1,57 T
2,54 T
1,64 T
3,19 T
Thuế suất hiệu dụng
28,60%
-
33,85%
32,11%
Chi phí hoạt động khác
9,98 T
9,48 T
10,22 T
12,97 T
Thu nhập ròng
3,91 T
7,92 T
3,21 T
6,74 T
Biên lợi nhuận ròng
16,40%
-
13,47%
21,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google