Finance

Danh sách
8511:TYO
Japan Securities Finance Co Ltd
2.321,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 09:09:41 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8511...
Mở
2.335 ¥
Cao
2.343 ¥
Thấp
2.320 ¥
Vốn hoá thị trường
192,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
221,16 N
Khối lượng
44,20 N
Cổ tức
3,71%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,53
Cao nhất trong 52 tuần
2.599 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.735 ¥
EPS
149 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,39 Tr
Số nhân viên
279
Mở
2.335 ¥
Cao
2.343 ¥
Thấp
2.320 ¥
Vốn hoá thị trường
192,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
221,16 N
Khối lượng
44,20 N
Cổ tức
3,71%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,53
Cao nhất trong 52 tuần
2.599 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.735 ¥
EPS
149 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,39 Tr
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Japan Securities Finance Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập8 thg 7, 1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjsf.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,03 T
28,27 T
35,06 T
37,41 T
Giá vốn hàng bán
23,55 T
20,60 T
34,83 T
29,76 T
Chi phí doanh thu
23,55 T
20,60 T
34,83 T
29,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,05 T
1,77 T
1,67 T
2,00 T
Chi phí hoạt động
-306,00 Tr
3,96 T
-3,18 T
2,50 T
Tổng chi phí hoạt động
23,24 T
24,56 T
31,64 T
32,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,79 T
3,71 T
3,41 T
5,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
29,00 Tr
31,00 Tr
36,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,95 T
4,13 T
3,55 T
5,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,95 T
4,13 T
3,55 T
5,48 T
Chi phí thuế thu nhập
1,18 T
1,15 T
1,06 T
1,75 T
Thuế suất hiệu dụng
29,82%
27,80%
29,95%
30,90%
Chi phí hoạt động khác
-2,35 T
2,19 T
-5,31 T
505,00 Tr
Thu nhập ròng
2,78 T
2,98 T
2,49 T
3,92 T
Biên lợi nhuận ròng
10,27%
10,54%
7,10%
10,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
118,00 Tr
171,00 Tr
382,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
14,00 Tr
118,00 Tr
171,00 Tr
382,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
451,00 Tr
-
EBITDA
3,90 T
3,83 T
3,52 T
5,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google