Finance

Danh sách
8508:TYO
J Trust Co Ltd
774,00 ¥
-0,13%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8508...
Mở
778 ¥
Cao
788 ¥
Thấp
772 ¥
Vốn hoá thị trường
103,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
913,90 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,11
Cao nhất trong 52 tuần
954 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
394 ¥
EPS
95 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,05 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
778 ¥
Cao
788 ¥
Thấp
772 ¥
Vốn hoá thị trường
103,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
913,90 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,11
Cao nhất trong 52 tuần
954 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
394 ¥
EPS
95 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,05 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về J Trust Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,1 N
Ngày thành lập18 thg 3, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjt-corp.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,30 T
32,22 T
31,20 T
31,36 T
Giá vốn hàng bán
20,27 T
19,94 T
18,71 T
-18,85 T
Chi phí doanh thu
20,27 T
19,94 T
18,71 T
-18,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,24 T
5,92 T
9,56 T
46,72 T
Chi phí hoạt động
9,24 T
7,35 T
8,85 T
46,38 T
Tổng chi phí hoạt động
29,50 T
27,29 T
27,56 T
27,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,80 T
4,93 T
3,64 T
3,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-38,00 Tr
-500,00 N
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,16 T
5,65 T
3,85 T
3,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,16 T
5,99 T
3,85 T
3,94 T
Chi phí thuế thu nhập
840,00 Tr
-897,00 Tr
429,00 Tr
976,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,98%
-15,89%
11,14%
24,80%
Chi phí hoạt động khác
-4,00 Tr
-2,38 T
-715,50 Tr
-342,00 Tr
Thu nhập ròng
1,22 T
5,33 T
3,06 T
2,78 T
Biên lợi nhuận ròng
3,91%
16,53%
9,82%
8,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
270,00 Tr
856,00 Tr
258,00 Tr
158,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-103,50 Tr
-112,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
270,00 Tr
856,00 Tr
154,50 Tr
46,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,80 T
-
-
EBITDA
2,77 T
5,96 T
-
4,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
402,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google