Finance

Danh sách
8499:TPE
Top Bright Holding Co Ltd
253,00 NT$
-0,78%
(-2,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:20:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8499...
Mở
253,00 NT$
Cao
253,00 NT$
Thấp
253,00 NT$
Vốn hoá thị trường
10,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,99 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
2,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,81
Cao nhất trong 52 tuần
410,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
227,00 NT$
EPS
10,62 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,29 Tr
Mở
253,00 NT$
Cao
253,00 NT$
Thấp
253,00 NT$
Vốn hoá thị trường
10,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,99 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
2,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,81
Cao nhất trong 52 tuần
410,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
227,00 NT$
EPS
10,62 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,29 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Top Bright Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
747,21 Tr
1,13 T
909,59 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
422,88 Tr
626,34 Tr
504,65 Tr
634,48 Tr
Chi phí doanh thu
422,88 Tr
626,34 Tr
504,65 Tr
634,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,92 Tr
67,56 Tr
70,04 Tr
97,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,66 Tr
173,64 Tr
168,38 Tr
169,60 Tr
Chi phí hoạt động
159,64 Tr
241,50 Tr
238,25 Tr
272,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
582,51 Tr
867,84 Tr
742,90 Tr
906,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
164,70 Tr
265,96 Tr
166,69 Tr
112,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,57 Tr
54,30 Tr
7,22 Tr
4,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
222,47 Tr
312,95 Tr
207,52 Tr
138,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
222,47 Tr
305,70 Tr
182,31 Tr
113,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,10 Tr
45,60 Tr
47,44 Tr
53,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,72%
14,57%
22,86%
38,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
120,58 Tr
156,04 Tr
107,58 Tr
53,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,14%
13,76%
11,83%
5,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,80 Tr
61,53 Tr
12,56 Tr
18,78 Tr
Chi phí lãi suất
-6,60 Tr
-18,86 Tr
-6,14 Tr
-15,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,20 Tr
42,66 Tr
6,42 Tr
3,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
207,82 Tr
330,93 Tr
257,30 Tr
175,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,00 N
7,36 Tr
-27,00 N
-3,76 Tr
Các ứng dụng của Google