Finance

Danh sách
8489:HKG
Grand Power Logistics Group Ltd
0,24 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:55 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8489...
Vốn hoá thị trường
73,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
197,33 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 HK$
EPS
-0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,58 Tr
Số nhân viên
26
Vốn hoá thị trường
73,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
197,33 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 HK$
EPS
-0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,58 Tr
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grand Power Logistics Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
196,66 Tr
196,66 Tr
174,91 Tr
174,91 Tr
Giá vốn hàng bán
190,91 Tr
190,91 Tr
171,85 Tr
171,85 Tr
Chi phí doanh thu
190,91 Tr
190,91 Tr
171,85 Tr
171,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,43 Tr
9,43 Tr
9,38 Tr
9,38 Tr
Chi phí hoạt động
8,00 Tr
8,00 Tr
9,00 Tr
9,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
198,91 Tr
198,91 Tr
180,85 Tr
180,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,26 Tr
-2,26 Tr
-5,94 Tr
-5,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,50 N
17,50 N
11,00 N
11,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,18 Tr
-4,18 Tr
-6,46 Tr
-6,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,95 Tr
-2,95 Tr
-6,46 Tr
-6,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
425,50 N
425,50 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-10,18%
-10,18%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,61 Tr
-4,61 Tr
-6,46 Tr
-6,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,34%
-2,34%
-3,69%
-3,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,50 N
31,50 N
70,50 N
70,50 N
Chi phí lãi suất
-747,50 N
-747,50 N
-603,00 N
-603,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-716,00 N
-716,00 N
-532,50 N
-532,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,04 Tr
-2,15 Tr
-5,62 Tr
-5,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,50 N
8,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google