Finance

Danh sách
8488:TPE
Jiyuan Packaging Holdings Ltd
9,03 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 10:58:46 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8488...
Mở
9,03 NT$
Cao
9,03 NT$
Thấp
9,03 NT$
Vốn hoá thị trường
663,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,58 N
Khối lượng
3,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,45 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,88 NT$
EPS
-0,40 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,50 Tr
Mở
9,03 NT$
Cao
9,03 NT$
Thấp
9,03 NT$
Vốn hoá thị trường
663,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,58 N
Khối lượng
3,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,45 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,88 NT$
EPS
-0,40 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,50 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiyuan Packaging Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Industry-
Trang webjypkg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
819,01 Tr
923,15 Tr
1,01 T
1,09 T
Giá vốn hàng bán
777,24 Tr
890,61 Tr
974,28 Tr
1,01 T
Chi phí doanh thu
777,24 Tr
890,61 Tr
974,28 Tr
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,52 Tr
5,15 Tr
4,78 Tr
5,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,07 Tr
56,04 Tr
53,84 Tr
59,06 Tr
Chi phí hoạt động
64,06 Tr
64,44 Tr
57,90 Tr
64,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
841,30 Tr
955,05 Tr
1,03 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,28 Tr
-31,90 Tr
-19,36 Tr
14,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,21 Tr
11,02 Tr
5,46 Tr
6,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,95 Tr
-13,15 Tr
-10,33 Tr
18,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,41 Tr
-13,00 Tr
-8,84 Tr
18,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,11 Tr
8,70 Tr
3,63 Tr
3,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-78,67%
-66,18%
-35,17%
19,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,05 Tr
-21,85 Tr
-13,97 Tr
15,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,86%
-2,37%
-1,38%
1,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,75 Tr
3,62 Tr
4,06 Tr
3,91 Tr
Chi phí lãi suất
-6,44 Tr
-6,57 Tr
-6,89 Tr
-7,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,69 Tr
-2,95 Tr
-2,84 Tr
-3,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,66 Tr
16,79 Tr
30,23 Tr
63,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,00 N
-1,39 Tr
-56,00 N
11,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google